Thì hiện tại đơn (Simple Present) là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh. Thì này được dùng để nói về sự thật, thói quen, hoặc hành động xảy ra thường xuyên.
1. Cấu trúc của thì hiện tại đơn
a. Câu khẳng định
Cấu trúc:
- S + V (nguyên thể)
- S + V(s/es) (với ngôi thứ 3 số ít: he, she, it)
Ví dụ:
- I play football every day.
- They live in Hanoi.
- She works at a school.
- My brother likes cartoons.
b. Câu phủ định
Cấu trúc:
- S + do not (don’t) + V
- S + does not (doesn’t) + V (với he, she, it)
Ví dụ:
- I don’t like coffee.
- They don’t watch TV at night.
- He doesn’t play tennis.
- My sister doesn’t eat fast food.
c. Câu hỏi
Cấu trúc:
- Do + S + V ?
- Does + S + V ? (với he, she, it)
Ví dụ:
- Do you like English?
- Do they live here?
- Does she work on Sunday?
- Does your father drive to work?
Trả lời ngắn:
- Yes, I do. / No, I don’t.
- Yes, he does. / No, he doesn’t.
2. Khi nào dùng thì hiện tại đơn
a. Diễn tả thói quen
Ví dụ:
- I wake up at 6 a.m. every day.
- She drinks milk every morning.
b. Diễn tả sự thật hiển nhiên
Ví dụ:
- The sun rises in the east.
- Water boils at 100°C.
c. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu
Ví dụ:
- The train leaves at 7 p.m.
- Our class starts at 8 a.m.
3. Các trạng từ thường gặp
Một số trạng từ thường đi với thì hiện tại đơn:
- always – luôn luôn
- usually – thường xuyên
- often – thường
- sometimes – thỉnh thoảng
- rarely / seldom – hiếm khi
- never – không bao giờ
- every day / every week / every year
Ví dụ:
- I often read books.
- She always helps her mother.
